lạ kì

  1. extraordinaire; étrange; phénoménal
    • Sự kiện lạ kì
      événement extraordiaire
    • Cách cư xử lạ kì
      étrange conduite
    • Ngu đần lạ kì
      d'une bêtise phénoménale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạ kì"